Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Romania 2024/25
Thống kê tổng số bàn thắng VĐQG Romania mùa 2024-2025
# | Đội bóng | Trận | >=3 | % >=3 | <=2 | % <=2 |
1 | Rapid Bucuresti | 37 | 13 | 35% | 24 | 65% |
2 | Dinamo Bucuresti | 37 | 12 | 32% | 25 | 68% |
3 | FC Unirea 2004 Slobozia | 38 | 18 | 47% | 20 | 53% |
4 | Hermannstadt | 38 | 15 | 39% | 23 | 61% |
5 | Petrolul Ploiesti | 37 | 11 | 29% | 26 | 70% |
6 | FC Otelul Galati | 37 | 9 | 24% | 28 | 76% |
7 | CSM Politehnica Iasi | 38 | 15 | 39% | 23 | 61% |
8 | Gloria Buzau | 38 | 16 | 42% | 22 | 58% |
9 | Farul Constanta | 38 | 13 | 34% | 25 | 66% |
10 | Sepsi OSK Sfantul Gheorghe | 38 | 18 | 47% | 20 | 53% |
11 | FC Steaua Bucuresti | 37 | 15 | 40% | 22 | 59% |
12 | CS Universitatea Craiova | 38 | 17 | 44% | 21 | 55% |
13 | CFR Cluj | 38 | 18 | 47% | 20 | 53% |
14 | Universitaea Cluj | 37 | 16 | 43% | 21 | 57% |
15 | UTA Arad | 38 | 11 | 28% | 27 | 71% |
16 | FC Botosani | 38 | 13 | 34% | 25 | 66% |
>=3: số bàn thắng >=3 | % >=3: % số trận có số bàn thắng >=3 | <=2: tổng số trận có số bàn thắng <=2 | % <=2: % số trận có số bàn thắng <=2
Cập nhật:
VĐQG Romania
Tên giải đấu | VĐQG Romania |
Tên khác | |
Tên Tiếng Anh | Romania Liga I |
Ảnh / Logo |
![]() |
Mùa giải hiện tại | 2024-2025 |
Mùa giải bắt đầu ngày | |
Mùa giải kết thúc ngày | |
Vòng đấu hiện tại | 8 |
Thuộc Liên Đoàn | |
Ngày thành lập | |
Số lượng đội bóng (CLB) | |